Kết quả tra từ “网页”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网页wǎng yè
网页: trang web
网页设计wǎng yè shè jì
网页设计: thiết kế trang web
网页地址wǎng yè dì zhǐ
网页地址: địa chỉ web; URL
动态网页dòng tài wǎng yè
动态网页: trang web động