Kết quả tra từ “网通”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网通Wǎng tōng
网通: China Netcom (CNC), nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trước đây ở Trung Quốc