Kết quả tra từ “网警”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网警wǎng jǐng
网警: cảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])