Kết quả tra từ “网络管理”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络管理wǎng luò guǎn lǐ
网络管理: quản lý mạng
网络管理系统wǎng luò guǎn lǐ xì tǒng
网络管理系统: hệ thống quản lý mạng; NMS
网络管理员wǎng luò guǎn lǐ yuán
网络管理员: quản trị viên mạng
简单网络管理协议jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì
简单网络管理协议: Giao thức Quản lý Mạng Đơn giản; SNMP