Kết quả tra từ “网络俚语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络俚语wǎng luò lǐ yǔ
网络俚语: tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng