Kết quả tra từ “网球赛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网球赛wǎng qiú sài
网球赛: trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; LT:場|场[chang3]