Kết quả tra từ “网游”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网游wǎng yóu
网游: trò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏[wang3 luo4 you2 xi4])
漏网游鱼lòu wǎng yóu yú
漏网游鱼: xem 漏網之魚|漏网之鱼[lou4 wang3 zhi1 yu2]