Kết quả tra từ “缺角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缺角quē jiǎo
缺角: (hình vuông, như sơ đồ nhà) bị thiếu một góc; (bóng) thiếu cái gì đó; mảnh bị thiếu