Kết quả tra từ “缺乏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缺乏quē fá
缺乏: thiếu; không đủ
缺乏症quē fá zhèng
缺乏症: thiếu hụt lâm sàng