Kết quả tra từ “缩氨酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩氨酸suō ān suān
缩氨酸: peptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH)