Kết quả tra từ “缩成一团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩成一团suō chéng yī tuán
缩成一团: co ro lại với nhau; cuộn tròn lại