Kết quả tra từ “缥缈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缥缈piāo miǎo
缥缈: biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]
虚无缥缈xū wú piāo miǎo
虚无缥缈: hư ảo; tưởng tượng; không thực