Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缢”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

缢: (văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổ

Từ vựng
缢颈yì jǐng

缢颈: tự treo cổ

Cụm từ
缢杀yì shā

缢杀: bóp cổ đến chết

Cụm từ
缢死yì sǐ

缢死: hành hình bằng cách treo cổ; tự treo cổ

Cụm từ
自缢zì yì

自缢: tự treo cổ

Cụm từ
绞缢jiǎo yì

绞缢: bị treo cổ; tự treo cổ

Cụm từ
投缳自缢tóu huán zì yì

投缳自缢: tự treo cổ (thành ngữ)

Thành ngữ