Kết quả tra từ “缠夹二先生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缠夹二先生chán jiā èr xiān sheng
缠夹二先生: người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức