Kết quả tra từ “缝合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缝合féng hé
缝合: khâu lại; khâu phẫu thuật; khâu vết thương
缝合带fèng hé dài
缝合带: đới khâu nối (địa chất)