Kết quả tra từ “编导”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编导biān dǎo
编导: viết và đạo diễn (vở kịch, phim,...); biên kịch-đạo diễn; biên đạo-đạo diễn; kịch bản-đạo diễn