Kết quả tra từ “缊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缊yùn
缊: gai; mơ hồ; huyền bí
𬘡缊yīn yūn
𬘡缊: biến thể của 氤氳|氤氲[yin1 yun1]