Kết quả tra từ “缅因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缅因Miǎn yīn
缅因: Maine, bang của Mỹ
缅因州Miǎn yīn zhōu
缅因州: Maine, bang của Mỹ