Kết quả tra từ “绿豆凸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿豆凸lǜ dòu tū
绿豆凸: xem 綠豆椪|绿豆椪[lu:4 dou4 peng4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿豆凸: xem 綠豆椪|绿豆椪[lu:4 dou4 peng4]