Kết quả tra từ “绿草”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿草lǜ cǎo
绿草: cỏ xanh
绿草如茵lǜ cǎo rú yīn
绿草如茵: cỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lên