Kết quả tra từ “绿翅鸭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿翅鸭lǜ chì yā
绿翅鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két Âu Á (Anas crecca)
美洲绿翅鸭Měi zhōu lǜ chì yā
美洲绿翅鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)