Kết quả tra từ “综合报道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
综合报道zōng hé bào dào
综合报道: báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp