Kết quả tra từ “绵里藏针”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绵里藏针mián lǐ cáng zhēn
绵里藏针: nghĩa đen: kim giấu trong sợi tơ (thành ngữ); nghĩa bóng: tính cách tàn nhẫn sau vẻ ngoài hiền lành; chó sói đội lốt cừu; quả đấm sắt trong…