Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “维纳斯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
维纳斯Wéi nà sī

维纳斯: Venus (thần thoại, nữ thần tình yêu La Mã)

Cụm từ
马尔维纳斯群岛Mǎ ěr wéi nà sī Qún dǎo

马尔维纳斯群岛: Quần đảo Malvinas (còn gọi là Quần đảo Falkland)

Cụm từ
勒维纳斯Lè wéi nà sī

勒维纳斯: Levinas (nhà triết học)

Cụm từ