Kết quả tra từ “维珍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维珍Wéi zhēn
维珍: Tập đoàn Virgin
维珍尼亚州Wéi zhēn ní yà Zhōu
维珍尼亚州: bang Virginia (Hoa Kỳ) (Hong Kong, Macau)