Kết quả tra từ “维特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维特Wéi tè
维特: Werther, vở opera của Jules Massenet; Werther, tên riêng nam của Đức
维特根斯坦Wéi tè gēn sī tǎn
维特根斯坦: Wittgenstein (tên); Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh