Kết quả tra từ “维权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维权wéi quán
维权: bảo vệ quyền (pháp lý)
维权人士wéi quán rén shì
维权人士: nhà hoạt động nhân quyền