Kết quả tra từ “维新变法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维新变法Wéi xīn Biàn fǎ
维新变法: Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh nhưng thất bại