Kết quả tra từ “维度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维度wéi dù
维度: chiều (toán học); tính chiều
无维度wú wéi dù
无维度: vô thứ nguyên (toán)