Kết quả tra từ “维尔容”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维尔容Wéi ěr róng
维尔容: (Johannes Lodewikus) Viljoen (đại sứ Nam Phi tại Đài Loan)