Kết quả tra từ “维多利亚”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维多利亚Wéi duō lì yà
维多利亚: Victoria (tên gọi); Victoria, thủ đô của Seychelles
维多利亚瀑布Wéi duō lì yà pù bù
维多利亚瀑布: Thác Victoria hoặc Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe
维多利亚湖Wéi duō lì yà Hú
维多利亚湖: Hồ Victoria hoặc Victoria Nyanza, Kenya, trên sông Nile Trắng
维多利亚港Wéi duō lì yà Gǎng
维多利亚港: Cảng Victoria, Hồng Kông
维多利亚州Wéi duō lì yà Zhōu
维多利亚州: Victoria, bang ở đông nam Úc
维多利亚岛Wéi duō lì yà Dǎo
维多利亚岛: Đảo Victoria
维多利亚女王Wéi duō lì yà Nǚ wáng
维多利亚女王: Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)
维多利亚公园Wéi duō lì yà Gōng yuán
维多利亚公园: Công viên Victoria, Hồng Kông