Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “维吉尔”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
维吉尔Wéi jí ěr

维吉尔: Virgil hoặc Vergilius (70-19 TCN), nhà thơ La Mã và tác giả của sử thi Aeneid 埃涅阿斯紀|埃涅阿斯纪[Ai1 nie4 a1 si1 Ji4]

Cụm từ