Kết quả tra từ “绳索”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绳索shéng suǒ
绳索: dây thừng
绳索套shéng suǒ tào
绳索套: một cái thòng lọng