Kết quả tra từ “绳墨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绳墨shéng mò
绳墨: nghĩa đen: dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc; giống 墨斗; phóng dụ: quy tắc; quy định và quy tắc
规矩绳墨guī ju shéng mò
规矩绳墨: compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập; chuẩn mực; tiêu chí