Kết quả tra từ “绳之以法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绳之以法shéng zhī yǐ fǎ
绳之以法: trừng trị theo pháp luật; đưa ra công lý