Kết quả tra từ “绮想”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绮想qǐ xiǎng
绮想: ảo tưởng; hình dung
绮想曲qǐ xiǎng qǔ
绮想曲: capriccio (âm nhạc)