Kết quả tra từ “续费”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
续费xù fèi
续费: gia hạn đăng ký
手续费shǒu xù fèi
手续费: phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng