Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “续费”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
续费
xù fèi

gia hạn đăng ký

Cụm từ
手续费
shǒu xù fèi

phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng

Cụm từ