Kết quả tra từ “续编”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
续编xù biān
续编: phần tiếp theo; tiếp tục (của một ấn phẩm nhiều kỳ)