Kết quả tra từ “绥远”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绥远Suí yuǎn
绥远: tên cũ của quận thuộc thành phố Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông
绥远省Suí yuǎn shěng
绥远省: tỉnh Suiyuan cũ ở Nội Mông và Sơn Tây