Kết quả tra từ “统称为”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统称为tǒng chēng wéi
统称为: được gọi chung là; gọi cái gì đó như một nhóm