Kết quả tra từ “统治权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统治权tǒng zhì quán
统治权: chủ quyền; quyền thống trị; sự thống trị
至高统治权zhì gāo tǒng zhì quán
至高统治权: quyền lực tối cao; chủ quyền