Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “统治权”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
统治权tǒng zhì quán

统治权: chủ quyền; quyền thống trị; sự thống trị

Cụm từ
至高统治权zhì gāo tǒng zhì quán

至高统治权: quyền lực tối cao; chủ quyền

Cụm từ