Kết quả tra từ “统一资源”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统一资源tǒng yī zī yuán
统一资源: tài nguyên thống nhất
统一资源定位符tǒng yī zī yuán dìng wèi fú
统一资源定位符: định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
统一资源定位tǒng yī zī yuán dìng wèi
统一资源定位: định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web