Kết quả tra từ “统一新罗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统一新罗tǒng yī Xīn luó
统一新罗: Tân La thống nhất (658-935), vương quốc Triều Tiên