Kết quả tra từ “统一招生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统一招生tǒng yī zhāo shēng
统一招生: kỳ thi tuyển sinh thống nhất quốc gia