Kết quả tra từ “统一战线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统一战线tǒng yī zhàn xiàn
统一战线: mặt trận thống nhất
统一战线工作部Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù
统一战线工作部: Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)