Kết quả tra từ “统一口径”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统一口径tǒng yī kǒu jìng
统一口径: thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một