Kết quả tra từ “绝门儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绝门儿jué mén r
绝门儿: nghề tuyệt chủng; nghề mai một; kỹ năng độc nhất; kinh ngạc; tuyệt vời