Kết quả tra từ “绝对观念”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绝对观念jué duì guān niàn
绝对观念: ý niệm tuyệt đối (trong triết học Hegel)