Kết quả tra từ “绝命”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绝命jué mìng
绝命: tự sát; bị chết yểu
绝命书jué mìng shū
绝命书: thư tuyệt mệnh