Kết quả tra từ “绝世”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绝世jué shì
绝世: độc nhất; phi thường
绝世佳人jué shì jiā rén
绝世佳人: một người phụ nữ đẹp vô song (thành ngữ)